nucleolar organizer
The scientist points to the nucleolar organizer region on the chromosome diagram.
Định nghĩa
Danh từ: - Vùng tổ chức hạch nhân: "nucleolar organizer" chỉ một phần cụ thể của nhiễm sắc thể có liên quan đến việc hình thành hạch nhân (nucleolus) sau quá trình phân chia nhân tế bào. Đây là vùng chứa các gen mã hóa RNA ribosome, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp ribosome.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng tổ chức hạch nhân nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 15 ở người.)
- (Sau phân chia tế bào, vùng tổ chức hạch nhân giúp tái tạo hạch nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nucleolar organizer region (NOR)": vùng tổ chức hạch nhân, thuật ngữ thường dùng trong di truyền học để chỉ các vùng nhiễm sắc thể chứa các bản sao gen rRNA.
- The nucleolar organizer region is essential for ribosome biogenesis. (Vùng tổ chức hạch nhân rất cần thiết cho quá trình sinh tổng hợp ribosome.)
Biến thể và từ gần giống
- Nucleolar organizer region (NOR) (danh từ): vùng tổ chức hạch nhân, đồng nghĩa với "nucleolar organizer".
- Nucleolus organizer (danh từ): vùng tổ chức hạch nhân, tên gọi khác.
Từ đồng nghĩa
- NOR (viết tắt): vùng tổ chức hạch nhân, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Ribosomal DNA (rDNA) region (danh từ): vùng DNA ribosome, vì nucleolar organizer chứa các gen rRNA.
Các cụm từ liên quan
- Active nucleolar organizer: vùng tổ chức hạch nhân hoạt động.
- Only certain chromosomes have an active nucleolar organizer in a given cell. (Chỉ một số nhiễm sắc thể nhất định có vùng tổ chức hạch nhân hoạt động trong một tế bào nhất định.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này vì nó là thuật ngữ chuyên ngành.